I. HỆ THỐNG ĐẠI TỪ (代词)
1. Đại từ nhân xưng
Ngôi | Số ít | Số nhiều |
Ngôi thứ nhất | 我 /wǒ/: Tôi, tớ, mình... | 我们 /wǒmen/: Chúng tôi, chúng ta... |
Ngôi thứ hai | 你 /nǐ/: Bạn, cậu, anh, chị... | 你们 /nǐmen/: Các bạn, các anh chị... |
Ngôi thứ ba | 他 /tā/: Anh ấy (Nam) 她 /tā/: Cô ấy (Nữ) | 他们 /tāmen/: Họ (Nam/Chung) 她们 /tāmen/: Họ (Nữ) |
2. Đại từ chỉ thị
这 /zhè/: Đây, này. (Gần)
那 /nà/: Kia, đó. (Xa)
这儿 /zhèr/: Chỗ này, ở đây.
那儿 /nàr/: Chỗ kia, ở đó.
Cấu trúc mở rộng:
这 / 那 + 是 + Danh từ: Đây/Kia là...
这 / 那 + Lượng từ + Danh từ: Cái... này/kia.
Đại từ/Danh từ + 这儿/那儿: Chỗ của ai đó (Ví dụ: 老师那儿 - Chỗ của thầy giáo).
3. Đại từ nghi vấn
Đại từ | Ý nghĩa | Cách dùng |
谁 /shéi/ | Ai | Hỏi người |
哪 /nǎ/ | Nào | 哪 + Lượng từ + Danh từ |
哪儿 /nǎr/ | Đâu, ở đâu | Hỏi địa điểm |
什么 /shénme/ | Cái gì | Hỏi sự vật, tính chất |
几 /jǐ/ | Mấy | Hỏi số lượng ít (thường < 10) |
多少 /duōshǎo/ | Bao nhiêu | Hỏi số lượng bất kỳ, giá cả |
怎么 /zěnme/ | Thế nào, sao | Hỏi cách thức thực hiện động tác |
怎么样 /zěnmeyàng/ | Như thế nào | Hỏi tính chất, tình trạng, ý kiến |
II. CON SỐ VÀ THỜI GIAN
1. Quy tắc thời gian
Trong tiếng Trung, thời gian sắp xếp từ To đến Nhỏ: Năm → Tháng → Ngày → Thứ → Buổi → Giờ → Phút.
Năm: Đọc từng số một + 年 /nián/.
Tháng: Số (1-12) + 月 /yuè/.
Ngày: Số + 号 /hào/ (nói) hoặc 日 /rì/ (viết).
Thứ: 星期 /xīngqī/ + Số (Thứ 2 là xīngqī yī... Chủ Nhật là xīngqī tiān/rì).
Giờ: 点 /diǎn/ (giờ), 分 /fēn/ (phút).
2. Tuổi tác và Tiền tệ
Tuổi: Chủ ngữ + Số tuổi + 岁 /suì/. (Lưu ý: Không dùng "是" trước số tuổi).
Tiền tệ: Số tiền + 块 /kuài/ (đồng) + 毛 /máo/ (hào).
III. LƯỢNG TỪ (量词)
Lượng từ là thành phần bắt buộc khi dùng số từ hoặc đại từ chỉ thị để xác định danh từ.
Cấu trúc: Số từ / 这 / 那 / 几 + Lượng từ + Danh từ
个 /ge/: Lượng từ phổ biến nhất (dùng cho người, các vật không có lượng từ riêng).
本 /běn/: Dùng cho sách, tạp chí.
杯 /bēi/: Dùng cho cốc, ly (nước).
IV. PHÓ TỪ (副词)
1. Phó từ phủ định
不 /bù/: Phủ định cho hiện tại, tương lai hoặc một sự thật hiển nhiên.
没 /méi/: Phủ định cho hành động xảy ra trong quá khứ (chưa làm gì).
2. Phó từ chỉ mức độ
很 /hěn/: Rất.
太...了 /tài...le/: Quá... rồi.
3. Phó từ chỉ phạm vi
都 /dōu/: Đều.
也 /yě/: Cũng.
都不 (Phủ định toàn bộ) vs 不都 (Phủ định một phần).
V. CÁC LOẠI TRỢ TỪ (助词)
1. Trợ từ kết cấu 的 (de)
Dùng để nối Định ngữ và Trung tâm ngữ, biểu thị quan hệ sở hữu hoặc tính chất.
Cấu trúc:
Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ (Danh từ chính)
Ví dụ: 我的书 (Sách của tôi), 漂亮的人 (Người đẹp).
2. Trợ từ ngữ khí
了 /le/: Đặt cuối câu biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc có sự thay đổi trạng thái.
吗 /ma/: Đặt cuối câu để tạo câu hỏi Có/Không.
呢 /ne/: Dùng trong câu hỏi tỉnh lược (Còn... thì sao?) hoặc làm câu nói uyển chuyển hơn.
VI. CẤU TRÚC CÂU ĐẶC BIỆT
1. Câu chữ "是" (Là) và "有" (Có)
是: 我是学生。 (Tôi là học sinh).
有: 我有一个汉语老师。 (Tôi có một giáo viên tiếng Trung).
2. Cấu trúc nhấn mạnh "是…… local 的"
Dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức của hành động đã xảy ra.
Ví dụ: 我 是 昨天 来 khí 的。 (Tôi đến vào ngày hôm qua - Nhấn mạnh thời gian).
3. Trạng thái đang diễn ra
Sử dụng 在……呢 để diễn tả hành động đang tiếp diễn.
Ví dụ: 他们 在 吃饭 呢。 (Họ đang ăn cơm đấy).
VII. SO SÁNH CÁC TỪ DỄ NHẦM LẪN
1. 几 (jǐ) và 多少 (duōshǎo)
Đặc điểm | 几 (jǐ) | 多少 (duōshǎo) |
Số lượng | Thường < 10 | Không giới hạn |
Lượng từ | Bắt buộc có | Có thể lược bỏ |
Phạm vi | Ngày, tháng, giờ, gia đình ít người | Giá cả, số điện thoại, trường học |
2. 怎么 (zěnme) và 怎么样 (zěnmeyàng)
怎么 + Động từ: Hỏi cách làm (Ví dụ: Chữ này viết thế nào?).
怎么样: Đứng cuối câu hỏi ý kiến hoặc tình trạng (Ví dụ: Sức khỏe bạn thế nào?).
Chúc các bạn học viên của Polylingual chinh phục HSK 1 thành công!

