100 Cấu trúc Ngữ pháp Tiếng Trung cho người mới bắt đầu

Lê Văn Lẻ

Lê Văn Lẻ

Tác giả bài viết

Ngày đăng

Saturday 21/03/2026 - 20:50

Featured blog post

PHẦN 1: CÁC CẤU TRÚC VỀ THỜI GIAN & ĐỊA ĐIỂM

Trong tiếng Trung, việc sắp xếp thứ tự "Ai - Làm gì - Ở đâu - Khi nào" rất khác so với tiếng Việt. Nắm vững nhóm cấu trúc này sẽ giúp bạn nói những câu dài mà không bị "ngược".

1. Vị trí của trạng ngữ chỉ Thời gian

Trong câu tiếng Trung, từ chỉ thời gian có thể đứng trước hoặc sau Chủ ngữ, nhưng luôn luôn phải đứng trước Động từ.

Cấu trúc 1: Chủ ngữ + Thời gian + Động từ + Thành phần khác.

Cấu trúc 2: Thời gian + Chủ ngữ + Động từ + Thành phần khác.

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

明天去中国。

míngtiān qù Zhōngguó.

Tôi ngày mai đi Trung Quốc.

明天我去中国。

Míngtiān wǒ qù Zhōngguó.

Ngày mai tôi đi Trung Quốc.

2. Vị trí của trạng ngữ chỉ Địa điểm (Làm gì ở đâu?)

Khác với tiếng Việt (nói hành động rồi mới nói địa điểm), tiếng Trung phải nói Địa điểm trước rồi mới đến Hành động.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 (zài) + Địa điểm + Động từ.

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

在学校学习。

zài xuéxiào xuéxí.

Tôi học tập tại trường học.

3. Cấu trúc kết hợp cả Thời gian & Địa điểm

Nếu trong câu có cả hai, thứ tự ưu tiên sẽ là: Thời gian ➔ Địa điểm ➔ Hành động.

Cấu trúc: Chủ ngữ + Thời gian + 在 + Địa điểm + Động từ.

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

我们八点 在门口见面。

Wǒmen bā diǎn zài ménkǒu jiànmiàn.

Chúng ta gặp nhau ở cổng lúc 8 giờ.

4. Cấu trúc "Từ... đến..." (Khoảng cách/Thời gian)

Dùng để diễn tả một khoảng thời gian hoặc một đoạn đường từ điểm A đến điểm B.

Cấu trúc: 从 (cóng) A 到 (dào) B...

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

北京上海坐飞机要两个小时。

Cóng Běijīng dào Shànghǎi zuò fēijī yào liǎng gè xiǎoshí.

Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải đi máy bay mất 2 tiếng.

5. Cấu trúc diễn tả khoảng cách (Cách bao xa?)

Dùng để nói về độ xa gần giữa hai địa điểm.

Cấu trúc: Địa điểm A + 离 (lí) + Địa điểm B + (Rất/Không) + 远 (yuǎn) / 近 (jìn).

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

学校我家很近。

Xuéxiào wǒ jiā hěn jìn.

Trường học cách nhà tôi rất gần.

6. Cấu trúc chỉ phương hướng (Đi về phía nào?)

Dùng để chỉ dẫn lối đi hoặc hướng của hành động.

Cấu trúc: 往 (wǎng) + Phương hướng + Động từ.

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

左走。

Wǎng zuǒ zǒu.

Đi về phía bên trái.

💡 Lưu ý học thuật từ PolyLingual:

Lưu ý 1: Tiếng Trung luôn đi từ cái Lớn đến cái Nhỏ.

Năm ➝ Tháng ➝ Ngày ➝ Giờ

Ví dụ: 2026 年 3 月 21 日
èr líng èr liù nián sān yuè èr shí yī rì
Ngày 21 tháng 3 năm 2026

Quốc gia ➝ Thành phố ➝ Quận ➝ Đường ➝ Số nhà

Ví dụ: 越南 芹苴 市 宁侨 区 和平 路 123 号
Yuènán Qínjū shì Níngqiáo qū Hépíng lù 123 hào
123 đường Hòa Bình, quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam

Lưu ý 2: Đừng quên từ "在" (zài) khi muốn diễn tả đang ở một nơi nào đó để thực hiện hành động.

Ví dụ: 他 在 学校 吃饭
tā zài xuéxiào chīfàn
Anh ấy ăn ở trường

PHẦN 2: CÁC CẤU TRÚC LIÊN TỪ VÀ QUAN HỆ LOGIC

Nếu các từ đơn lẻ là những viên gạch, thì liên từ chính là "xi măng" kết nối chúng thành những câu văn mạch lạc. Nắm chắc nhóm này, bạn sẽ tự tin hơn trong các bài thi nói và viết HSK.

1. Quan hệ Nguyên nhân - Kết quả: "Bởi vì... nên..."

Đây là cấu trúc cơ bản nhất để giải thích lý do cho một hành động.

Cấu trúc: 因为 (Yīnwèi) ... 所以 (suǒyǐ) ...

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

因为下雨,所以我没去公园。

Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ méi qù gōngyuán.

Bởi vì trời mưa nên tôi không đi công viên.

2. Quan hệ Nhượng bộ: "Mặc dù... nhưng..."

Dùng để diễn tả hai vế câu có ý nghĩa đối lập nhau.

Cấu trúc: 虽然 (Suīrán) ... 但是 / 可是 (dànshì / kěshì) ...

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

虽然汉语很难,但是 我很喜欢。

Suīrán Hànyǔ hěn nán, dànshì wǒ hěn xǐhuān.

Mặc dù tiếng Trung rất khó nhưng tôi rất thích.

3. Quan hệ Tăng tiến: "Không những... mà còn..."

Dùng khi bạn muốn bổ sung thêm một ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực hơn cho vế trước.

Cấu trúc: 不但 (Búdàn) ... 而且 (érqiě) ...

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

不但聪明, 而且很漂亮.

búdàn cōngmíng, érqiě hěn piàoliang.

Cô ấy không những thông minh mà còn rất xinh đẹp.

4. Quan hệ Điều kiện: "Chỉ cần... là..." vs "Chỉ có... mới..."

Học viên rất hay nhầm hai cấu trúc này, bạn hãy lưu ý kỹ:

Cấu trúc A (Điều kiện đủ): 只要 (Zhǐyào) ... 就 (jiù) ... (Chỉ cần làm vế 1 là vế 2 sẽ xảy ra).

Cấu trúc B (Điều kiện duy nhất): 只有 (Zhǐyǒu) ... 才 (cái) ... (Phải có vế 1 thì mới có vế 2, không có cách nào khác).

Loại

Ví dụ (Pinyin)

Dịch nghĩa

只要...就

Zhǐyào nǐ nǔlì, jiù huì chénggōng.

Chỉ cần bạn nỗ lực là sẽ thành công.

只有...才

Zhǐyǒu nǔlì xuéxí, cái néng kǎo hǎo.

Chỉ có nỗ lực học tập mới thi tốt được.

5. Quan hệ Lựa chọn: "Hoặc là... hoặc là..."

Dùng trong câu trần thuật để đưa ra các phương án lựa chọn.

Cấu trúc: 要么 (Yàome) ... 要么 (yàome) ...

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

要么去,要么留。

Yàome qù, yàome liú.

Hoặc là đi, hoặc là ở lại.

MẸO 1: QUY TẮC "NAM CHÂM" (KHÔNG THỂ TÁCH RỜI)

Trong tiếng Việt, chúng ta thường lược bỏ chữ "nên" (Vì bận, tôi nghỉ). Nhưng trong tiếng Trung chuyên nghiệp, các liên từ luôn đi theo cặp để tạo sự cân bằng và mạch lạc cho câu.

Người mới thường nói: 因为他忙,他不来。 (Yīnwèi tā máng, tā bù lái) ➔ Nghe hơi cụt ngủn.

Người bản xứ nói: 因为他忙,所以他不来。 (Yīnwèi tā máng, suǒyǐ tā bù lái) ➔ Nghe đầy đặn, sang trọng.

PolyLingual Note: Hãy nhớ quy tắc "Có phải có Nên" - Đừng để liên từ của bạn "cô đơn"!

MẸO 2: VỊ TRÍ CHỦ NGỮ - LINH HOẠT ĐỂ TỰ NHIÊN

Bạn băn khoăn không biết đặt Chủ ngữ (S) ở đâu? Tin vui là bạn có đến 2 sự lựa chọn hoàn toàn đúng ngữ pháp. Hãy hoán đổi vị trí để câu văn linh hoạt hơn nhé:

CÁCH 1: TRUYỀN THỐNG

CÁCH 2: NHẤN MẠNH

连词 (Liên từ) + [S] + ...

[S] + 连词 (Liên từ) + ...

因为 我 忙,所以不来。

因为 忙,所以不来。

(Yīnwèi wǒ máng...)

(Wǒ yīnwèi máng...)

HÀNH TRÌNH 100 CẤU TRÚC VẪN ĐANG TIẾP DIỄN...

Bạn vừa đi qua 20 cấu trúc cơ bản về logic và vị trí trong câu. Để hoàn thiện kỹ năng giao tiếp phản xạ, hãy cùng PolyLingual tiến đến phần quan trọng không kém: Cấu trúc So sánh và Miêu tả trạng thái.

PHẦN 3: CẤU TRÚC SO SÁNH & BỔ NGỮ (CHÌA KHÓA MIÊU TẢ)

Nếu ở Phần 1 và 2 chúng ta đã học cách xây dựng khung câu đơn giản, thì ở Phần 3 này, PolyLingual sẽ hướng dẫn bạn cách miêu tả mức độso sánh các sự vật. Đây là những cấu trúc xuất hiện cực kỳ nhiều trong đời sống và các kỳ thi HSK 2-3.

1. Cấu trúc So sánh hơn với "比" (Bǐ)

Dùng để so sánh sự khác biệt về tính chất, đặc điểm giữa hai đối tượng.

Cấu trúc: A + 比 (bǐ) + B + Tính từ.

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

我高。

wǒ gāo.

Anh ấy cao hơn tôi.

今天昨天 thon.

Jīntiān zuótiān lěng.

Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

2. Cấu trúc So sánh bằng với "跟... 一样" (Gēn... yíyàng)

Dùng khi hai đối tượng có tính chất tương đồng nhau.

Cấu trúc: A + 跟 (gēn) + B + 一样 (yíyàng) + (Tính từ).

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

一样 cao.

gēnyíyàng gāo.

Anh ấy cao bằng tôi.

这本书 kia 一样 đắt.

Zhè běn shū gēn nà běn yíyàng guì.

Cuốn sách này đắt bằng cuốn kia.

3. Bổ ngữ Trạng thái với "得" (De)

Dùng để miêu tả hoặc đánh giá mức độ của một hành động. Đây là cấu trúc rất quan trọng để miêu tả khả năng.

Cấu trúc: Động từ + 得 (de) + Rất (hěn) + Tính từ.

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

他跑很快。

Tā pǎo de hěn kuài.

Anh ấy chạy rất nhanh.

你说很好。

Nǐ shuō de hěn hǎo.

Bạn nói rất tốt.

4. Bổ ngữ Kết quả (Làm xong chưa? Làm đúng chưa?)

Dùng để nhấn mạnh kết quả của hành động đã hoàn tất hay chưa.

Cấu trúc: Động từ + Kết quả (完, 见, 对, 错...).

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

我看了。

Wǒ kàn wán le.

Tôi xem xong rồi.

我听 rồi.

Wǒ tīng dǒng le.

Tôi nghe hiểu rồi.

PHẦN 4: CÁC CẤU TRÚC "ĐẶC SẢN" VÀ NHẤN MẠNH

Nếu ở các phần trước chúng ta học cách mô tả sự việc, thì ở Phần 4 này, PolyLingual sẽ giới thiệu những cấu trúc "linh hồn" của ngữ pháp tiếng Trung. Làm chủ được phần này, bạn sẽ thoát khỏi cách nói bồi và bắt đầu làm chủ những câu văn chuyên nghiệp hơn.

1. Cấu trúc câu chữ "把" (Bǎ) - Câu xử lý

Dùng để nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ làm thay đổi trạng thái hoặc vị trí của tân ngữ.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 把 (bǎ) + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác.

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

书放在桌子上了。

shū fàng zài zhuōzi shàng le.

Tôi để cuốn sách lên bàn rồi.

门关上。

Qǐng mén guān shàng.

Hãy đóng cửa vào.

2. Cấu trúc câu bị động với "被" (Bèi)

Dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng bị tác động bởi một hành động nào đó (tương đương với "Bị/Được" trong tiếng Việt).

Cấu trúc: Tân ngữ + 被 (bèi) + Chủ ngữ + Động từ + Thành phần khác.

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

我的书他拿走了。

Wǒ de shū bèi tā ná zǒu le.

Sách của tôi bị anh ấy lấy đi rồi.

蛋糕吃了。

Dàngāo bèi chī le.

Bánh ngọt bị ăn mất rồi.

3. Cấu trúc nhấn mạnh "是... 的" (Shì... de)

Dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức hoặc mục đích của một hành động đã xảy ra.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 (shì) + [Thành phần nhấn mạnh] + Động từ + 的 (de).

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

昨天来

shì zuótiān lái de.

Tôi đến vào ngày hôm qua.

坐飞机来

shì zuò fēijī lái de.

Anh ấy đến bằng máy bay.

4. Cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Zài... ne)

Dùng để nhấn mạnh một hành động đang trong quá trình thực hiện tại thời điểm nói.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 正在 (zhèngzài) / 在 (zài) + Động từ + (呢 - ne).

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

看电视

zài kàn diànshì ne.

Anh ấy đang xem tivi đấy.

正在吃饭。

zhèngzài chīfàn.

Tôi đang ăn cơm.

PHẦN 5: KHẢ NĂNG, MONG MUỐN VÀ TRẠNG THÁI TỒN TẠI

Trong tiếng Trung, việc phân biệt giữa "biết làm gì đó do học tập" hay "có khả năng làm gì đó do điều kiện cho phép" là một điểm rất thú vị. Phần 5 này sẽ giúp bạn làm chủ các Động từ năng nguyện và cách mô tả sự tồn tại của sự vật.

1. Động từ năng nguyện: "Biết", "Có thể", "Muốn"

Dùng để diễn tả khả năng, nguyện vọng hoặc sự cho phép.

Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (会, 能, 可以, 想, 要) + Động từ.

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

说汉语。

huì shuō Hànyǔ.

Tôi biết nói tiếng Trung (qua học tập).

去中国。

xiǎng qù Zhōngguó.

Tôi muốn/định đi Trung Quốc.

这里可以抽烟吗?

Zhèlǐ kěyǐ chōuyān ma?

Ở đây có được phép hút thuốc không?

2. Trải nghiệm trong quá khứ với "过" (Guo)

Dùng để nhấn mạnh một hành động đã từng xảy ra ít nhất một lần trong quá khứ, thiên về trải nghiệm.

Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + 过 (guo) + (Tân ngữ).

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

我去北京。

Wǒ qù guo Běijīng.

Tôi từng đi Bắc Kinh rồi.

我听 thon bài hát này.

Wǒ tīng guo zhè shǒu gē.

Tôi từng nghe bài hát này rồi.

3. Câu tồn hiện (Có cái gì ở đâu?)

Dùng để miêu tả sự tồn tại của người hoặc vật tại một địa điểm cụ thể.

Cấu trúc: Địa điểm + 有 (yǒu) / 是 (shì) + Tân ngữ.

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

桌子上一本书.

Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.

Trên bàn một cuốn sách.

学校 前面 超市.

Xuéxiào qiánmiàn shì chāoshì.

Phía trước trường học siêu thị.

4. Diễn tả con số ước lượng (Khoảng chừng)

Dùng khi bạn không chắc chắn về con số cụ thể và muốn đưa ra một con số xấp xỉ.

Cấu trúc: Con số + 左右 (zuǒyòu) / 大概 (dàguài) + Con số.

Chữ Hán

Pinyin

Dịch nghĩa

他 20 岁左右

Tā èrshí suì zuǒyòu.

Anh ấy khoảng 20 tuổi.

大概 500 个人。

Dàguài wǔbǎi gè rén.

Khoảng chừng 500 người.

Cả hai từ đều dịch là "Có thể/Biết", nhưng cách dùng lại hoàn toàn khác nhau. Học viên PolyLingual hãy nhớ quy tắc này:

💡 MẸO "VÀNG": KỸ NĂNG VS ĐIỀU KIỆN

  1. 会 (Huì): Dùng cho những kỹ năng phải qua Học tập/Rèn luyện mới có (Biết lái xe, biết ngoại ngữ, biết nấu ăn).

  2. 能 (Néng): Dùng cho Khả năng tự nhiên hoặc Điều kiện khách quan cho phép.

Ví dụ:

喝酒。huì hē jiǔ (Tôi biết uống rượu - tửu lượng tốt).

喝酒。néng hē jiǔ (Tôi có thể uống rượu - hôm nay tôi không phải lái xe, tôi được phép uống).