Để ghi nhớ hiệu quả các chữ Hán trong danh sách HSK 1 , bạn có thể áp dụng các phương pháp học tập khoa học sau đây:
1. Phân loại từ vựng theo chủ đề
Thay vì học rời rạc, hãy nhóm các chữ Hán có liên quan lại với nhau để dễ liên tưởng:
Đại từ: 我 (tôi), 你 (bạn), 他 (anh ấy), 她 (cô ấy), 我们 (chúng tôi).
Số đếm: 一 (1), 二 (2), 三 (3), 四 (4), 五 (5), 六 (6), 七 (7), 八 (8), 九 (9), 十 (10).
Gia đình & Con người: 爸爸 (bố), 妈妈 (mẹ), 儿子 (con trai), 女儿 (con gái), 老师 (thầy/cô giáo), 学生 (học sinh), 朋友 (bạn bè).
Thời gian: 今天 (hôm nay), 明天 (ngày mai), 昨天 (hôm qua), 分钟 (phút), 时候 (lúc/khi).
Địa điểm: 学校 (trường học), 医院 (bệnh viện), 饭店 (nhà hàng), 商店 (cửa hàng), 北京 (Bắc Kinh).
2. Học qua bộ thủ và cấu tạo chữ
Nhiều chữ trong danh sách có chung bộ thủ, giúp bạn hiểu nghĩa nhanh hơn:
Các chữ liên quan đến phụ nữ thường có bộ Nữ (女): 她, 妈妈, 女儿, 小姐.
Các chữ liên quan đến ăn uống thường có bộ Khẩu (口): 吃, 喝, 叫, 吗, 呢.
Các chữ liên quan đến nước có bộ Thủy (氵): 水, 汉语, 漂亮.
3. Phương pháp "Âm thanh tương tự" và Câu chuyện
Hãy tạo ra các câu chuyện vui nhộn hoặc liên tưởng hình ảnh cho các chữ khó nhớ. Ví dụ: Chữ 家 (nhà) gồm bộ Bảo (mái nhà) ở trên và chữ Thệ (con lợn) ở dưới, hình ảnh con lợn ở dưới mái nhà tượng trưng cho gia đình ngày xưa.
4. Luyện viết và Đặt câu đơn giản
Đừng chỉ nhìn, hãy đặt bút viết theo đúng quy tắc bút thuận. Sau đó, hãy thử ghép các chữ đã học thành câu:
Ví dụ: 我是学生 (Tôi là học sinh) hoặc 我爱妈妈 (Tôi yêu mẹ).
5. Sử dụng công cụ hỗ trợ
Việc ôn tập ngẫu nhiên và ngắt quãng là chìa khóa để đưa kiến thức vào trí nhớ dài hạn.
Phân loại Từ vựng HSK 1 theo Chức năng Ngôn ngữ
1. Đại từ & Số từ (Pronouns & Numbers)
Đây là nền tảng cốt lõi để bạn bắt đầu đặt câu.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
我 | wǒ | Tôi, tớ |
你 | nǐ | Bạn, cậu |
他 / 她 | tā | Anh ấy / Cô ấy |
我们 | wǒmen | Chúng tôi |
这 / 那 | zhè / nà | Đây / Kia |
谁 | shéi | Ai |
什么 | shénme | Cái gì |
几 / 多少 | jǐ / duōshǎo | Mấy / Bao nhiêu |
一 ... 十 | yī ... shí | Một ... Mười |
2. Danh từ theo chủ đề (Nouns by Topic)
Nhóm Gia đình & Con người
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
爸爸 | bàba | Bố |
妈妈 | māma | Mẹ |
儿子 | érzi | Con trai |
女儿 | nǚ'ér | Con gái |
老师 | lǎoshī | Giáo viên |
学生 | xuésheng | Học sinh |
朋友 | péngyou | Bạn bè |
医生 | yīshēng | Bác sĩ |
Nhóm Thời gian & Địa điểm
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
今天 | jīntiān | Hôm nay |
明天 | míngtiān | Ngày mai |
昨天 | zuótiān | Hôm qua |
现在 | xiànzài | Bây giờ |
分钟 | fēnzhōng | Phút |
学校 | xuéxiào | Trường học |
医院 | yīyuàn | Bệnh viện |
饭店 | fàndiàn | Nhà hàng/Khách sạn |
商店 | shāngdiàn | Cửa hàng |
3. Động từ thường gặp (Common Verbs)
Sử dụng các động từ này để mô tả hoạt động hàng ngày.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
是 | shì | Là |
有 | yǒu | Có |
去 | qù | Đi |
来 | lái | Đến |
吃 | chī | Ăn |
喝 | hē | Uống |
看 | kàn | Nhìn, xem, đọc |
听 | tīng | Nghe |
说 | shuō | Nói |
写 | xiě | Viết |
做 | zuò | Làm |
叫 | jiào | Tên là, gọi |
喜欢 | xǐhuan | Thích |
想 | xiǎng | Muốn, nhớ, nghĩ |
4. Tính từ & Trạng từ (Adjectives & Adverbs)
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
好 | hǎo | Tốt, ngon, khỏe |
大 / 小 | dà / xiǎo | Lớn / Nhỏ |
多 / 少 | duō / shǎo | Nhiều / Ít |
冷 / 热 | lěng / rè | Lạnh / Nóng |
漂亮 | piàoliang | Đẹp |
高兴 | gāoxìng | Vui vẻ |
很 | hěn | Rất |
太 | tài | Quá, lắm |
不 | bù | Không (phủ định) |
5. Trợ từ & Lượng từ (Particles & Measure Words)
Đặc sản của tiếng Trung, giúp câu văn đúng ngữ pháp.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
个 | gè | Cái, chiếc (lượng từ chung) |
本 | běn | Quyển, cuốn (sách) |
岁 | suì | Tuổi |
的 | de | Của (sở hữu) |
吗 | ma | Không? (câu hỏi) |
呢 | ne | Còn... thì sao? |
了 | le | Rồi (biểu thị thay đổi) |

