Hướng dẫn cách học từ vựng HSK 1

Lê Văn Lẻ

Lê Văn Lẻ

Tác giả bài viết

Ngày đăng

Friday 15/05/2026 - 11:06

Featured blog post

Để ghi nhớ hiệu quả các chữ Hán trong danh sách HSK 1 , bạn có thể áp dụng các phương pháp học tập khoa học sau đây:

1. Phân loại từ vựng theo chủ đề

Thay vì học rời rạc, hãy nhóm các chữ Hán có liên quan lại với nhau để dễ liên tưởng:

  • Đại từ: 我 (tôi), 你 (bạn), 他 (anh ấy), 她 (cô ấy), 我们 (chúng tôi).

  • Số đếm: 一 (1), 二 (2), 三 (3), 四 (4), 五 (5), 六 (6), 七 (7), 八 (8), 九 (9), 十 (10).

  • Gia đình & Con người: 爸爸 (bố), 妈妈 (mẹ), 儿子 (con trai), 女儿 (con gái), 老师 (thầy/cô giáo), 学生 (học sinh), 朋友 (bạn bè).

  • Thời gian: 今天 (hôm nay), 明天 (ngày mai), 昨天 (hôm qua), 分钟 (phút), 时候 (lúc/khi).

  • Địa điểm: 学校 (trường học), 医院 (bệnh viện), 饭店 (nhà hàng), 商店 (cửa hàng), 北京 (Bắc Kinh).

2. Học qua bộ thủ và cấu tạo chữ

Nhiều chữ trong danh sách có chung bộ thủ, giúp bạn hiểu nghĩa nhanh hơn:

  • Các chữ liên quan đến phụ nữ thường có bộ Nữ (女): 她, 妈妈, 女儿, 小姐.

  • Các chữ liên quan đến ăn uống thường có bộ Khẩu (口): 吃, 喝, 叫, 吗, 呢.

  • Các chữ liên quan đến nước có bộ Thủy (氵): 水, 汉语, 漂亮.

3. Phương pháp "Âm thanh tương tự" và Câu chuyện

Hãy tạo ra các câu chuyện vui nhộn hoặc liên tưởng hình ảnh cho các chữ khó nhớ. Ví dụ: Chữ 家 (nhà) gồm bộ Bảo (mái nhà) ở trên và chữ Thệ (con lợn) ở dưới, hình ảnh con lợn ở dưới mái nhà tượng trưng cho gia đình ngày xưa.

4. Luyện viết và Đặt câu đơn giản

Đừng chỉ nhìn, hãy đặt bút viết theo đúng quy tắc bút thuận. Sau đó, hãy thử ghép các chữ đã học thành câu:

Ví dụ: 我是学生 (Tôi là học sinh) hoặc 我爱妈妈 (Tôi yêu mẹ).

5. Sử dụng công cụ hỗ trợ

Việc ôn tập ngẫu nhiên và ngắt quãng là chìa khóa để đưa kiến thức vào trí nhớ dài hạn.

Phân loại Từ vựng HSK 1 theo Chức năng Ngôn ngữ

1. Đại từ & Số từ (Pronouns & Numbers)

Đây là nền tảng cốt lõi để bạn bắt đầu đặt câu.

Chữ Hán

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

Tôi, tớ

Bạn, cậu

他 / 她

Anh ấy / Cô ấy

我们

wǒmen

Chúng tôi

这 / 那

zhè / nà

Đây / Kia

shéi

Ai

什么

shénme

Cái gì

几 / 多少

jǐ / duōshǎo

Mấy / Bao nhiêu

一 ... 十

yī ... shí

Một ... Mười

2. Danh từ theo chủ đề (Nouns by Topic)

Nhóm Gia đình & Con người

Chữ Hán

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

爸爸

bàba

Bố

妈妈

māma

Mẹ

儿子

érzi

Con trai

女儿

nǚ'ér

Con gái

老师

lǎoshī

Giáo viên

学生

xuésheng

Học sinh

朋友

péngyou

Bạn bè

医生

yīshēng

Bác sĩ

Nhóm Thời gian & Địa điểm

Chữ Hán

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

今天

jīntiān

Hôm nay

明天

míngtiān

Ngày mai

昨天

zuótiān

Hôm qua

现在

xiànzài

Bây giờ

分钟

fēnzhōng

Phút

学校

xuéxiào

Trường học

医院

yīyuàn

Bệnh viện

饭店

fàndiàn

Nhà hàng/Khách sạn

商店

shāngdiàn

Cửa hàng

3. Động từ thường gặp (Common Verbs)

Sử dụng các động từ này để mô tả hoạt động hàng ngày.

Chữ Hán

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

shì

yǒu

Đi

lái

Đến

chī

Ăn

Uống

kàn

Nhìn, xem, đọc

tīng

Nghe

shuō

Nói

xiě

Viết

zuò

Làm

jiào

Tên là, gọi

喜欢

xǐhuan

Thích

xiǎng

Muốn, nhớ, nghĩ

4. Tính từ & Trạng từ (Adjectives & Adverbs)

Chữ Hán

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

hǎo

Tốt, ngon, khỏe

大 / 小

dà / xiǎo

Lớn / Nhỏ

多 / 少

duō / shǎo

Nhiều / Ít

冷 / 热

lěng / rè

Lạnh / Nóng

漂亮

piàoliang

Đẹp

高兴

gāoxìng

Vui vẻ

hěn

Rất

tài

Quá, lắm

Không (phủ định)

5. Trợ từ & Lượng từ (Particles & Measure Words)

Đặc sản của tiếng Trung, giúp câu văn đúng ngữ pháp.

Chữ Hán

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

Cái, chiếc (lượng từ chung)

běn

Quyển, cuốn (sách)

suì

Tuổi

de

Của (sở hữu)

ma

Không? (câu hỏi)

ne

Còn... thì sao?

le

Rồi (biểu thị thay đổi)