Chuyên đề Ngữ Pháp - SỰ HÒA HỢP GIỮA CHỦ NGỮ VÀ ĐỘNG TỪ

Lê Văn Lẻ

Lê Văn Lẻ

Tác giả bài viết

Ngày đăng

Thursday 14/05/2026 - 09:21

Featured blog post

Exercise 1: Put the verb in brackets into the correct form in each of the following sentences.

Question 1: The United States ________________ (lie) between Canada and Mexico.

  • Đáp án: lies

  • Từ vựng:

    • United States /juːˌnaɪ.tɪd ˈsteɪts/: Nước Mỹ

    • Lie /laɪ/: Nằm ở, tọa lạc

    • Between /bɪˈtwiːn/: Giữa (hai đối tượng)

  • Cấu trúc: Tên quốc gia (số nhiều về hình thức) + V(số ít): Chủ ngữ "The United States" tuy có đuôi "-s" nhưng là tên một quốc gia duy nhất nên động từ chia số ít.

  • Dịch nghĩa: Mỹ nằm giữa Canada và Mexico.


Question 2: Three years ________________ (be) a long time to wait.

  • Đáp án: is

  • Từ vựng:

    • Year /jɪər/: Năm

    • Long time /lɒŋ taɪm/: Thời gian dài

    • Wait /weɪt/: Chờ đợi

  • Cấu trúc: Khoảng thời gian + V(số ít): Khi chủ ngữ chỉ một khoảng thời gian, dù ở dạng số nhiều, ta vẫn coi đó là một đơn vị đo lường duy nhất.

  • Dịch nghĩa: Ba năm là khoảng thời gian quá dài để chờ đợi.


Question 3: The old man with his dog ________________ (pass) my house every morning.

  • Đáp án: passes

  • Từ vựng:

    • Pass /pɑːs/: Đi ngang qua

    • Every morning /ˈev.ri ˈmɔː.nɪŋ/: Mỗi sáng

  • Cấu trúc: N1 + with/along with/together with + N2 + V(chia theo N1): Động từ chia theo "The old man" (số ít). Trạng từ "every morning" chỉ thói quen ở hiện tại đơn.

  • Dịch nghĩa: Người đàn ông già cùng với con chó của ông ta đi ngang qua nhà tôi mỗi sáng.


Question 4: Mr. Thomas as well as his assistants________________ (arrive) here since yesterday.

  • Đáp án: has arrived

  • Từ vựng:

    • Assistant /əˈsɪs.tənt/: Người trợ lý

    • Arrive /əˈraɪv/: Đến nơi

  • Cấu trúc:

    • N1 + as well as + N2 + V(chia theo N1): Động từ chia theo "Mr. Thomas" (số ít).

    • Since + mốc thời gian: Dấu hiệu thì Hiện tại hoàn thành (S + have/has + V3/ed).

  • Dịch nghĩa: Ông Thomas cùng với những người trợ lý của mình đã đến đây từ hôm qua.


Question 5: That you win a good place at a prestigious university ________________ (be) very admirable.

  • Đáp án: is

  • Từ vựng:

    • Prestigious /presˈtɪdʒ.əs/: Uy tín, danh giá

    • Admirable /ˈæd.mɪ.rə.bəl/: Đáng ngưỡng mộ

  • Cấu trúc: Mệnh đề danh từ (That + S + V) + V(số ít): Khi một mệnh đề làm chủ ngữ, động từ luôn chia số ít.

  • Dịch nghĩa: Việc bạn đỗ vào một trường đại học danh giá thì rất đáng ngưỡng mộ.


Question 6: Neither her mother nor her father ________________ (want) her to be a teacher.

  • Đáp án: wants

  • Sửa lỗi: want -> wants

  • Từ vựng:

    • Neither... nor /ˈnaɪ.ðər/ /nɔːr/: Không... cũng không

    • Teacher /ˈtiː.tʃər/: Giáo viên

  • Cấu trúc: Neither N1 nor N2 + V(chia theo N2): Động từ chia theo "her father" (danh từ số ít).

  • Dịch nghĩa: Cả mẹ lẫn bố của cô ấy đều không muốn cô ấy trở thành một giáo viên.


Question 7: Eight kilos of gold ________________ (steal) from the bank yesterday.

  • Đáp án: was stolen

  • Từ vựng:

    • Kilo /ˈkiː.ləʊ/: Cân, ki-lô-gam

    • Gold /ɡəʊld/: Vàng

    • Steal /stiːl/: Ăn trộm

  • Cấu trúc:

    • Đại lượng đo lường + V(số ít): "Eight kilos of gold" được coi là một khối lượng duy nhất.

    • Yesterday: Chia thì Quá khứ đơn. Vì chủ ngữ là vật nên dùng dạng bị động (was/were + V3/ed).

  • Dịch nghĩa: Ngày hôm qua tám ki-lô-gram vàng đã bị ăn trộm từ ngân hàng.


Question 8: The number of employees who ________ (not finish) their work yet ___________ (have) to work on the weekend.

  • Đáp án: haven’t finished – has

  • Sửa lỗi: not finish -> haven’t finished; have -> has

  • Từ vựng:

    • Employee /ɪmˈplɔɪ.iː/: Nhân viên, người lao động

    • Finish /ˈfɪn.ɪʃ/: Hoàn thành

    • Weekend /ˌwiːkˈend/: Cuối tuần

  • Cấu trúc:

    • Mệnh đề quan hệ (who): Chia theo danh từ đứng trước là "employees" (số nhiều). Căn cứ vào "yet" dùng Hiện tại hoàn thành.

    • The number of + N(số nhiều) + V(số ít): Động từ chính của câu phải chia số ít theo cấu trúc "The number of".

  • Dịch nghĩa: Số lượng những nhân viên chưa hoàn thành công việc phải làm việc vào cuối tuần.


Question 9: The levels of intoxication ________________ (vary) from subject to subject.

  • Đáp án: vary

  • Từ vựng:

    • Level /ˈlev.əl/: Mức độ

    • Intoxication /ɪnˌtɒk.sɪˈkeɪ.ʃən/: Sự nhiễm độc, sự say

    • Vary /ˈveə.ri/: Biến đổi, khác nhau

  • Cấu trúc: N1 + of + N2 + V(chia theo N1): Chủ ngữ chính là "The levels" (số nhiều) nên động từ giữ nguyên.

  • Dịch nghĩa: Những mức độ nhiễm độc biến đổi tùy theo từng đối tượng.


Question 10: The money that ________________ (spend) on education every year is not enough.

  • Đáp án: is spent

  • Từ vựng:

    • Spend /spend/: Chi tiêu, dành (thời gian/tiền bạc)

    • Education /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/: Giáo dục

    • Enough /ɪˈnʌf/: Đủ

  • Cấu trúc:

    • Danh từ không đếm được + V(số ít): "The money" là danh từ không đếm được.

    • Bị động thì Hiện tại đơn: Căn cứ vào "every year", vật (money) không tự chi tiêu nên dùng bị động (am/is/are + V3/ed).

  • Dịch nghĩa: Tiền được chi cho giáo dục hàng năm là không đủ.


Question 11: Two weeks ________________ (go) fast when you are on vacation.

  • Đáp án: goes

  • Từ vựng:

    • Fast /fɑːst/: Nhanh

    • Vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/: Kỳ nghỉ

  • Cấu trúc: Đại lượng thời gian + V(số ít): "Two weeks" được xem là một khoảng thời gian duy nhất.

  • Dịch nghĩa: Hai tuần trôi qua thật nhanh khi bạn đang trong kỳ nghỉ.


Question 12: That you enjoy the food I cook ________________ (encourage) me a lot.

  • Đáp án: encourages

  • Từ vựng:

    • Enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/: Thưởng thức, tận hưởng

    • Encourage /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/: Khuyến khích, khích lệ

  • Cấu trúc: Mệnh đề danh từ (That + S + V) + V(số ít): Việc bạn thích đồ ăn đóng vai trò là chủ ngữ số ít.

  • Dịch nghĩa: Việc bạn thưởng thức những món tôi nấu khích lệ tôi rất nhiều.


Question 13: Measles ________________ (be) cured without much difficulty nowadays.

  • Đáp án: is

  • Từ vựng:

    • Measles /ˈmiː.zəlz/: Bệnh sởi

    • Cure /kjʊər/: Chữa trị

    • Difficulty /ˈdɪf.ɪ.kəl.ti/: Sự khó khăn

  • Cấu trúc: Tên bệnh tật (kết thúc bằng -s) + V(số ít): "Measles" là danh từ số ít chỉ một căn bệnh.

  • Dịch nghĩa: Ngày nay bệnh sởi được chữa trị mà không gặp nhiều khó khăn.


Question 14: A number of children ________________ (sleep) in the bedroom now.

  • Đáp án: are sleeping

  • Từ vựng:

    • Sleep /sliːp/: Ngủ

    • Bedroom /ˈbed.ruːm/: Phòng ngủ

  • Cấu trúc:

    • A number of + N(số nhiều) + V(số nhiều): Diễn tả "một vài/nhiều".

    • Now: Dấu hiệu thì Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing).

  • Dịch nghĩa: Bây giờ có một vài đứa trẻ đang ngủ trong phòng ngủ.


Question 15: My mother and my father ________________ (live) happily since they got married.

  • Đáp án: have lived

  • Từ vựng:

  • Cấu trúc:

    • N1 + and + N2 + V(số nhiều): Hai đối tượng khác nhau.

    • S + have/has + V3/ed + since + S + V(quá khứ đơn): Cấu trúc thì Hiện tại hoàn thành.

  • Dịch nghĩa: Bố mẹ tôi đã sống hạnh phúc kể từ khi họ kết hôn.


Question 16: Many a student ________________ (want) to study all day at school.

  • Đáp án: wants

  • Sửa lỗi: want -> wants

  • Từ vựng:

    • Study /ˈstʌd.i/: Học tập

    • All day /ɔːl deɪ/: Cả ngày

  • Cấu trúc: Many a + N(số ít) + V(số ít): Mang nghĩa tương đương "Many + N(số nhiều)" nhưng chia động từ số ít.

  • Dịch nghĩa: Nhiều học sinh muốn học cả ngày ở trường.


Question 17: Nowadays many students ________________ (like) playing games.

  • Đáp án: like

  • Từ vựng:

    • Nowadays /ˈnaʊ.ə.deɪz/: Ngày nay

    • Play games /pleɪ ɡeɪmz/: Chơi trò chơi

  • Cấu trúc: Many + N(số nhiều) + V(số nhiều): Động từ chia ở dạng số nhiều (giữ nguyên ở hiện tại đơn).

  • Dịch nghĩa: Ngày nay nhiều học sinh thích chơi game.


Question 18: Mathematics ________________ (be) considered as a difficult subject by many students.

  • Đáp án: is

  • Từ vựng:

    • Mathematics /ˌmæθ.ˈmæt.ɪks/: Môn Toán

    • Consider /kənˈsɪd.ər/: Xem xét, coi là

    • Subject /ˈsʌb.dʒekt/: Môn học

  • Cấu trúc: Tên môn học (kết thúc bằng -s) + V(số ít): "Mathematics" tuy có đuôi "-s" nhưng là danh từ số ít.

  • Dịch nghĩa: Toán học được xem là một môn học khó đối với nhiều học sinh.


Question 19: Tom, together with his friends, ________________ (want) to join the football team.

  • Đáp án: wants

  • Sửa lỗi: want -> wants

  • Từ vựng:

    • Together with /təˈɡeð.ə wɪð/: Cùng với

    • Join /dʒɔɪn/: Tham gia

    • Football team /ˈfʊt.bɔːl tiːm/: Đội bóng đá

  • Cấu trúc: N1 + together with + N2 + V(chia theo N1): Động từ chia theo "Tom" (số ít).

  • Dịch nghĩa: Tom cùng với những người bạn của mình muốn tham gia vào đội bóng đá.


Question 20: The teacher as well as her students________________ (disagree) with the new rule.

  • Đáp án: disagrees

  • Từ vựng:

    • Disagree /ˌdɪs.əˈɡriː/: Không đồng ý

    • Rule /ruːl/: Quy tắc

  • Cấu trúc: N1 + as well as + N2 + V(chia theo N1): Động từ chia theo "The teacher" (số ít).

  • Dịch nghĩa: Giáo viên cũng như các học sinh của cô ấy không đồng ý với quy tắc mới.