Exercise 1: Put the verb in brackets into the correct form in each of the following sentences.
Question 1: The United States ________________ (lie) between Canada and Mexico.
Đáp án: lies
Từ vựng:
United States /juːˌnaɪ.tɪd ˈsteɪts/: Nước Mỹ
Lie /laɪ/: Nằm ở, tọa lạc
Between /bɪˈtwiːn/: Giữa (hai đối tượng)
Cấu trúc:
Tên quốc gia (số nhiều về hình thức) + V(số ít): Chủ ngữ "The United States" tuy có đuôi "-s" nhưng là tên một quốc gia duy nhất nên động từ chia số ít.Dịch nghĩa: Mỹ nằm giữa Canada và Mexico.
Question 2: Three years ________________ (be) a long time to wait.
Đáp án: is
Từ vựng:
Year /jɪər/: Năm
Long time /lɒŋ taɪm/: Thời gian dài
Wait /weɪt/: Chờ đợi
Cấu trúc:
Khoảng thời gian + V(số ít): Khi chủ ngữ chỉ một khoảng thời gian, dù ở dạng số nhiều, ta vẫn coi đó là một đơn vị đo lường duy nhất.Dịch nghĩa: Ba năm là khoảng thời gian quá dài để chờ đợi.
Question 3: The old man with his dog ________________ (pass) my house every morning.
Đáp án: passes
Từ vựng:
Pass /pɑːs/: Đi ngang qua
Every morning /ˈev.ri ˈmɔː.nɪŋ/: Mỗi sáng
Cấu trúc:
N1 + with/along with/together with + N2 + V(chia theo N1): Động từ chia theo "The old man" (số ít). Trạng từ "every morning" chỉ thói quen ở hiện tại đơn.Dịch nghĩa: Người đàn ông già cùng với con chó của ông ta đi ngang qua nhà tôi mỗi sáng.
Question 4: Mr. Thomas as well as his assistants________________ (arrive) here since yesterday.
Đáp án: has arrived
Từ vựng:
Assistant /əˈsɪs.tənt/: Người trợ lý
Arrive /əˈraɪv/: Đến nơi
Cấu trúc:
N1 + as well as + N2 + V(chia theo N1): Động từ chia theo "Mr. Thomas" (số ít).Since + mốc thời gian: Dấu hiệu thì Hiện tại hoàn thành (S + have/has + V3/ed).
Dịch nghĩa: Ông Thomas cùng với những người trợ lý của mình đã đến đây từ hôm qua.
Question 5: That you win a good place at a prestigious university ________________ (be) very admirable.
Đáp án: is
Từ vựng:
Prestigious /presˈtɪdʒ.əs/: Uy tín, danh giá
Admirable /ˈæd.mɪ.rə.bəl/: Đáng ngưỡng mộ
Cấu trúc:
Mệnh đề danh từ (That + S + V) + V(số ít): Khi một mệnh đề làm chủ ngữ, động từ luôn chia số ít.Dịch nghĩa: Việc bạn đỗ vào một trường đại học danh giá thì rất đáng ngưỡng mộ.
Question 6: Neither her mother nor her father ________________ (want) her to be a teacher.
Đáp án: wants
Sửa lỗi: want -> wants
Từ vựng:
Neither... nor /ˈnaɪ.ðər/ /nɔːr/: Không... cũng không
Teacher /ˈtiː.tʃər/: Giáo viên
Cấu trúc:
Neither N1 nor N2 + V(chia theo N2): Động từ chia theo "her father" (danh từ số ít).Dịch nghĩa: Cả mẹ lẫn bố của cô ấy đều không muốn cô ấy trở thành một giáo viên.
Question 7: Eight kilos of gold ________________ (steal) from the bank yesterday.
Đáp án: was stolen
Từ vựng:
Kilo /ˈkiː.ləʊ/: Cân, ki-lô-gam
Gold /ɡəʊld/: Vàng
Steal /stiːl/: Ăn trộm
Cấu trúc:
Đại lượng đo lường + V(số ít): "Eight kilos of gold" được coi là một khối lượng duy nhất.Yesterday: Chia thì Quá khứ đơn. Vì chủ ngữ là vật nên dùng dạng bị động (was/were + V3/ed).
Dịch nghĩa: Ngày hôm qua tám ki-lô-gram vàng đã bị ăn trộm từ ngân hàng.
Question 8: The number of employees who ________ (not finish) their work yet ___________ (have) to work on the weekend.
Đáp án: haven’t finished – has
Sửa lỗi: not finish -> haven’t finished; have -> has
Từ vựng:
Employee /ɪmˈplɔɪ.iː/: Nhân viên, người lao động
Finish /ˈfɪn.ɪʃ/: Hoàn thành
Weekend /ˌwiːkˈend/: Cuối tuần
Cấu trúc:
Mệnh đề quan hệ (who): Chia theo danh từ đứng trước là "employees" (số nhiều). Căn cứ vào "yet" dùng Hiện tại hoàn thành.The number of + N(số nhiều) + V(số ít): Động từ chính của câu phải chia số ít theo cấu trúc "The number of".
Dịch nghĩa: Số lượng những nhân viên chưa hoàn thành công việc phải làm việc vào cuối tuần.
Question 9: The levels of intoxication ________________ (vary) from subject to subject.
Đáp án: vary
Từ vựng:
Level /ˈlev.əl/: Mức độ
Intoxication /ɪnˌtɒk.sɪˈkeɪ.ʃən/: Sự nhiễm độc, sự say
Vary /ˈveə.ri/: Biến đổi, khác nhau
Cấu trúc:
N1 + of + N2 + V(chia theo N1): Chủ ngữ chính là "The levels" (số nhiều) nên động từ giữ nguyên.Dịch nghĩa: Những mức độ nhiễm độc biến đổi tùy theo từng đối tượng.
Question 10: The money that ________________ (spend) on education every year is not enough.
Đáp án: is spent
Từ vựng:
Spend /spend/: Chi tiêu, dành (thời gian/tiền bạc)
Education /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/: Giáo dục
Enough /ɪˈnʌf/: Đủ
Cấu trúc:
Danh từ không đếm được + V(số ít): "The money" là danh từ không đếm được.Bị động thì Hiện tại đơn: Căn cứ vào "every year", vật (money) không tự chi tiêu nên dùng bị động (am/is/are + V3/ed).
Dịch nghĩa: Tiền được chi cho giáo dục hàng năm là không đủ.
Question 11: Two weeks ________________ (go) fast when you are on vacation.
Đáp án: goes
Từ vựng:
Fast /fɑːst/: Nhanh
Vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/: Kỳ nghỉ
Cấu trúc:
Đại lượng thời gian + V(số ít): "Two weeks" được xem là một khoảng thời gian duy nhất.Dịch nghĩa: Hai tuần trôi qua thật nhanh khi bạn đang trong kỳ nghỉ.
Question 12: That you enjoy the food I cook ________________ (encourage) me a lot.
Đáp án: encourages
Từ vựng:
Enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/: Thưởng thức, tận hưởng
Encourage /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/: Khuyến khích, khích lệ
Cấu trúc:
Mệnh đề danh từ (That + S + V) + V(số ít): Việc bạn thích đồ ăn đóng vai trò là chủ ngữ số ít.Dịch nghĩa: Việc bạn thưởng thức những món tôi nấu khích lệ tôi rất nhiều.
Question 13: Measles ________________ (be) cured without much difficulty nowadays.
Đáp án: is
Từ vựng:
Measles /ˈmiː.zəlz/: Bệnh sởi
Cure /kjʊər/: Chữa trị
Difficulty /ˈdɪf.ɪ.kəl.ti/: Sự khó khăn
Cấu trúc:
Tên bệnh tật (kết thúc bằng -s) + V(số ít): "Measles" là danh từ số ít chỉ một căn bệnh.Dịch nghĩa: Ngày nay bệnh sởi được chữa trị mà không gặp nhiều khó khăn.
Question 14: A number of children ________________ (sleep) in the bedroom now.
Đáp án: are sleeping
Từ vựng:
Sleep /sliːp/: Ngủ
Bedroom /ˈbed.ruːm/: Phòng ngủ
Cấu trúc:
A number of + N(số nhiều) + V(số nhiều): Diễn tả "một vài/nhiều".Now: Dấu hiệu thì Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing).
Dịch nghĩa: Bây giờ có một vài đứa trẻ đang ngủ trong phòng ngủ.
Question 15: My mother and my father ________________ (live) happily since they got married.
Đáp án: have lived
Từ vựng:
Happily /ˈhæp.ɪ.li/: Hạnh phúc
Marry /ˈmær.i/: Kết hôn
Cấu trúc:
N1 + and + N2 + V(số nhiều): Hai đối tượng khác nhau.S + have/has + V3/ed + since + S + V(quá khứ đơn): Cấu trúc thì Hiện tại hoàn thành.
Dịch nghĩa: Bố mẹ tôi đã sống hạnh phúc kể từ khi họ kết hôn.
Question 16: Many a student ________________ (want) to study all day at school.
Đáp án: wants
Sửa lỗi: want -> wants
Từ vựng:
Study /ˈstʌd.i/: Học tập
All day /ɔːl deɪ/: Cả ngày
Cấu trúc:
Many a + N(số ít) + V(số ít): Mang nghĩa tương đương "Many + N(số nhiều)" nhưng chia động từ số ít.Dịch nghĩa: Nhiều học sinh muốn học cả ngày ở trường.
Question 17: Nowadays many students ________________ (like) playing games.
Đáp án: like
Từ vựng:
Nowadays /ˈnaʊ.ə.deɪz/: Ngày nay
Play games /pleɪ ɡeɪmz/: Chơi trò chơi
Cấu trúc:
Many + N(số nhiều) + V(số nhiều): Động từ chia ở dạng số nhiều (giữ nguyên ở hiện tại đơn).Dịch nghĩa: Ngày nay nhiều học sinh thích chơi game.
Question 18: Mathematics ________________ (be) considered as a difficult subject by many students.
Đáp án: is
Từ vựng:
Mathematics /ˌmæθ.ˈmæt.ɪks/: Môn Toán
Consider /kənˈsɪd.ər/: Xem xét, coi là
Subject /ˈsʌb.dʒekt/: Môn học
Cấu trúc:
Tên môn học (kết thúc bằng -s) + V(số ít): "Mathematics" tuy có đuôi "-s" nhưng là danh từ số ít.Dịch nghĩa: Toán học được xem là một môn học khó đối với nhiều học sinh.
Question 19: Tom, together with his friends, ________________ (want) to join the football team.
Đáp án: wants
Sửa lỗi: want -> wants
Từ vựng:
Together with /təˈɡeð.ə wɪð/: Cùng với
Join /dʒɔɪn/: Tham gia
Football team /ˈfʊt.bɔːl tiːm/: Đội bóng đá
Cấu trúc:
N1 + together with + N2 + V(chia theo N1): Động từ chia theo "Tom" (số ít).Dịch nghĩa: Tom cùng với những người bạn của mình muốn tham gia vào đội bóng đá.
Question 20: The teacher as well as her students________________ (disagree) with the new rule.
Đáp án: disagrees
Từ vựng:
Disagree /ˌdɪs.əˈɡriː/: Không đồng ý
Rule /ruːl/: Quy tắc
Cấu trúc:
N1 + as well as + N2 + V(chia theo N1): Động từ chia theo "The teacher" (số ít).Dịch nghĩa: Giáo viên cũng như các học sinh của cô ấy không đồng ý với quy tắc mới.

